BoxerBase
Suomen Nyrkkeilyliitto ry
XXX Copernicus Boxing CUP im. Z Krygiera
Trang chủ
Ngườ tham gia
các nhóm (79)
Các trận đấu
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
XXX Copernicus Boxing CUP im. Z Krygiera
Số trận đấu
Số lượng võ sĩ
79/79 các nhóm
Female U15 – Schoolgirls 40
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 44
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 46
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 54
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 57
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female U15 – Schoolgirls 66
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female U17 – Junior ≤10 70
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U17 – Junior >10 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U17 – Junior >10 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U17 – Junior >10 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U17 – Junior >10 60
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female U19 – Youth >10 51
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female U19 – Youth >10 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female Elite ≤10 65
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female Elite >10 51
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 40
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 42
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 46
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 54
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 63
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 66
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 70
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U15 – Schoolboys 75
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 63
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 66
8/8 võ sĩ
5 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 70
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 75
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male U17 – Junior ≤10 80+
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male U17 – Junior >10 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior >10 48
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U17 – Junior >10 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior >10 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior >10 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior >10 57
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male U17 – Junior >10 60
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male U17 – Junior >10 63
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U17 – Junior >10 66
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam U17 66 b
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U17 – Junior >10 70
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U17 – Junior >10 75
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male U17 – Junior >10 80+
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 60
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 65
7/7 võ sĩ
5 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 70
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 75
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 85
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male U19 – Youth ≤10 90+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U19 – Youth >10 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U19 – Youth >10 55
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U19 – Youth >10 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U19 – Youth >10 65
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male U19 – Youth >10 70
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male U19 – Youth >10 75
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U19 – Youth >10 80
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male U19 – Youth >10 85
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male U19 – Youth >10 90
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male U19 – Youth >10 90+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male Elite ≤10 65
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male Elite ≤10 80
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male Elite ≤10 85
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam U15 SCHOOLBOYS 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male Elite >10 50
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male Elite >10 55
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male Elite >10 60
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male Elite >10 65
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
ELITE 70 2 70
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male Elite >10 70
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male Elite >10 75
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male Elite >10 80
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male Elite >10 85
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male Elite >10 90
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male Elite >10 90+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
U17 U 17 /2 75 kg 75
2/2 võ sĩ
1 trận đấu